Thư mục tài liệu tham khảo
Cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa bằng công nghệ in 3D trong phục hồi xương hàm trên tiêu xương nặng: Báo cáo ca lâm sàng
- 12 Tháng 12 2024
- Posted by: anjaform
- Category: Nghiên cứu Lâm sàng và Báo cáo Ca bệnh
Luminita Nedelcu, Ioan Sirbu, Valentin Daniel Sirbu, Andreea Mihaela Custura, Adelin Radu, Vladimir Nastasie.
Full text link: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39670079/
Cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa bằng công nghệ in 3D trong phục hồi xương hàm trên tiêu xương nặng: Báo cáo ca lâm sàng
1. Thông tin thư mục
- Tiêu đề gốc: Custom-made 3D printed subperiosteal implant for restoration of severe atrophic jaw: A case report
- Tác giả: Luminita Nedelcu, Ioan Sirbu, Valentin Daniel Sirbu, Andreea Mihaela Custura, Adelin Radu và Vladimir Nastasie.
- Tạp chí: Clinical Case Reports
- Năm xuất bản: 2024
- DOI: 10.1002/ccr3.9515
2. Bối cảnh khoa học
Phục hồi chức năng bằng cấy ghép nha khoa cho bệnh nhân tiêu xương hàm trên mức độ nặng vẫn là một trong những thách thức lớn nhất của cấy ghép nha khoa hiện đại. Việc đặt implant nội xương thông thường đòi hỏi thể tích và chất lượng xương đầy đủ nhằm đạt được độ ổn định ban đầu cũng như quá trình tích hợp xương lâu dài có thể dự đoán được. Đối với những trường hợp tiêu xương nghiêm trọng, bác sĩ thường phải thực hiện các thủ thuật tái tạo xương phức tạp như ghép xương, nâng xoang hàm hoặc các kỹ thuật tăng thể tích xương, làm kéo dài thời gian điều trị, tăng mức độ xâm lấn và chi phí điều trị.
Implant dưới màng xương được phát triển từ nhiều thập kỷ trước nhằm điều trị cho các bệnh nhân không còn đủ thể tích xương để đặt implant nội xương. Tuy nhiên, phương pháp này dần ít được sử dụng do quy trình truyền thống yêu cầu hai lần phẫu thuật: lần đầu để bộc lộ xương và lấy dấu trực tiếp bề mặt xương, lần thứ hai để đặt implant được chế tạo riêng. Sự phát triển của chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT), thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD) cùng với công nghệ in kim loại 3D đã tạo điều kiện cho sự hồi sinh của implant dưới màng xương theo một quy trình kỹ thuật số hoàn chỉnh. Bài báo này trình bày việc ứng dụng quy trình đó trong điều trị một bệnh nhân bị tiêu xương hàm trên rất nặng bằng implant dưới màng xương được thiết kế và chế tạo theo từng cá thể.
3. Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chính của báo cáo ca lâm sàng này là trình bày việc ứng dụng implant dưới màng xương được thiết kế theo từng cá thể và chế tạo bằng công nghệ in 3D trong điều trị một bệnh nhân bị tiêu xương hàm trên mức độ nặng, khi việc sử dụng implant nội xương thông thường không còn khả thi hoặc khó đạt được kết quả tiên lượng tốt. Đồng thời, nhóm tác giả mong muốn mô tả toàn bộ quy trình điều trị kỹ thuật số, từ chẩn đoán hình ảnh, lập kế hoạch điều trị trên máy tính, thiết kế implant, chế tạo bằng công nghệ in kim loại 3D cho đến phẫu thuật đặt implant và phục hình sau cùng. Bài báo cũng nhằm làm rõ những ưu điểm của quy trình kỹ thuật số hiện đại so với kỹ thuật chế tạo implant dưới màng xương truyền thống.
4. Phương pháp nghiên cứu
Đây là báo cáo một ca lâm sàng về điều trị cho bệnh nhân nam 58 tuổi bị tiêu xương hàm trên nghiêm trọng. Trước đó, bệnh nhân đã từng được điều trị bằng implant nha khoa nhưng thất bại do viêm quanh implant (peri-implantitis). Sau khi các implant được tháo bỏ, bệnh nhân sử dụng hàm giả toàn phần tháo lắp trong khoảng ba năm trước khi được chỉ định điều trị lại bằng phương pháp mới.
Quy trình chẩn đoán bao gồm khám lâm sàng, chụp phim toàn cảnh (panoramic), chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT) và các xét nghiệm cận lâm sàng thường quy. Dữ liệu hình ảnh ở định dạng DICOM được sử dụng để lập kế hoạch điều trị và thiết kế hai implant dưới màng xương bằng phần mềm CAD. Các implant được chế tạo bằng công nghệ Direct Metal Laser Sintering (DMLS). Trong phẫu thuật, implant được cố định bằng các vít kết hợp xương. Ngay trong cùng một lần phẫu thuật, hàm giả hiện có của bệnh nhân được điều chỉnh để sử dụng như phục hình tạm thời. Sau khoảng hai tháng lành thương, bệnh nhân được phục hình cố định sau cùng. Thời gian theo dõi lâm sàng và X-quang kéo dài 10 tháng.
5. Kết quả chính
Khảo sát hình ảnh trước điều trị cho thấy xương hàm trên bị tiêu nặng theo cả chiều cao và chiều rộng. Hình ảnh CBCT còn ghi nhận nhiều thông thương miệng – xoang hàm và lượng xương còn lại không đủ để đặt implant nội xương theo phương pháp thông thường nếu không thực hiện các thủ thuật ghép xương hoặc tái tạo xương quy mô lớn.
Việc lập kế hoạch điều trị trên nền tảng kỹ thuật số cho phép thiết kế hai implant dưới màng xương phù hợp chính xác với hình thái xương còn lại của bệnh nhân. Hai implant được cố định bằng 28 vít kết hợp xương kích thước 2 × 7 mm, tạo được độ ổn định cơ học ngay sau khi đặt. Phim X-quang sau phẫu thuật xác nhận implant ở đúng vị trí theo kế hoạch. Trong cùng buổi phẫu thuật, hàm giả toàn phần cũ được điều chỉnh để sử dụng như phục hình tạm thời, sau đó được thay thế bằng phục hình cố định sau thời gian lành thương.
Sau 10 tháng theo dõi, đánh giá lâm sàng và X-quang cho thấy implant vẫn duy trì độ ổn định tốt và phục hình hoạt động bình thường. Tuy nhiên, do đây chỉ là một báo cáo ca lâm sàng, nghiên cứu không cung cấp các phân tích thống kê về tỷ lệ sống còn của implant, tỷ lệ thành công điều trị hoặc so sánh với các phương pháp điều trị khác. Vì vậy, các kết quả thu được chưa đủ để đưa ra kết luận về hiệu quả lâu dài của kỹ thuật này.
6. Phân tích lâm sàng
Báo cáo ca lâm sàng này cho thấy việc ứng dụng các công nghệ số hiện đại có thể mở rộng chỉ định của implant dưới màng xương trong điều trị những bệnh nhân bị tiêu xương hàm trên nghiêm trọng. Khác với kỹ thuật truyền thống vốn yêu cầu một cuộc phẫu thuật ban đầu để bộc lộ xương và lấy dấu trực tiếp bề mặt xương, quy trình được mô tả trong nghiên cứu sử dụng hoàn toàn dữ liệu từ CBCT để lập kế hoạch điều trị và thiết kế implant trên môi trường kỹ thuật số. Sự kết hợp giữa chẩn đoán hình ảnh ba chiều, thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD) và công nghệ in kim loại 3D đã giúp chế tạo implant có hình dạng phù hợp chính xác với cấu trúc giải phẫu còn lại của bệnh nhân.
Ở góc độ lâm sàng, phương pháp này đặc biệt có ý nghĩa đối với các trường hợp có mức độ tiêu xương quá lớn khiến việc đặt implant nội xương thông thường không còn khả thi hoặc đòi hỏi các thủ thuật tái tạo xương rất phức tạp. Trong trường hợp được báo cáo, hình ảnh CBCT cho thấy tình trạng tiêu xương theo cả chiều đứng và chiều ngang, đồng thời xuất hiện nhiều thông thương miệng – xoang hàm. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đã lựa chọn implant dưới màng xương được thiết kế riêng cho bệnh nhân nhằm tận dụng phần xương còn lại để tạo sự ổn định cơ học cần thiết cho phục hình sau cùng.
Một ưu điểm đáng chú ý của quy trình này là giảm bớt tính xâm lấn của điều trị. Việc thiết kế implant dựa trên dữ liệu hình ảnh số giúp loại bỏ nhu cầu thực hiện một cuộc phẫu thuật riêng chỉ để lấy dấu bề mặt xương, vốn là bước bắt buộc trong các kỹ thuật implant dưới màng xương trước đây. Theo các tác giả, sự phát triển của công nghệ số đã góp phần nâng cao độ chính xác trong thiết kế, đồng thời đơn giản hóa quy trình phẫu thuật.
Mặc dù kết quả điều trị trong trường hợp này tương đối khả quan, việc diễn giải cần được thực hiện một cách thận trọng. Đây chỉ là báo cáo của một bệnh nhân với thời gian theo dõi 10 tháng, không có nhóm đối chứng và cũng không có sự so sánh với các phương pháp điều trị khác như ghép xương, nâng xoang hay implant gò má. Do đó, nghiên cứu chủ yếu chứng minh tính khả thi về mặt kỹ thuật của quy trình điều trị kỹ thuật số thay vì khẳng định tính ưu việt của phương pháp này so với các lựa chọn điều trị hiện có.
7. Ứng dụng lâm sàng
Quy trình điều trị được trình bày trong nghiên cứu có thể được cân nhắc áp dụng cho những bệnh nhân bị tiêu xương hàm trên mức độ nặng, khi thể tích xương còn lại không đủ để đặt implant nội xương theo phương pháp thông thường mà không cần các thủ thuật tái tạo xương lớn. Trong những trường hợp được lựa chọn phù hợp, implant dưới màng xương được thiết kế cá thể hóa trên cơ sở dữ liệu CBCT có thể trở thành một lựa chọn thay thế trong phục hồi chức năng bằng implant.
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của quy trình điều trị hoàn toàn kỹ thuật số, kết hợp chẩn đoán hình ảnh ba chiều, thiết kế CAD và chế tạo implant bằng công nghệ in 3D kim loại. Cách tiếp cận này cho phép tạo ra implant phù hợp với đặc điểm giải phẫu riêng của từng bệnh nhân, đồng thời loại bỏ nhu cầu lấy dấu trực tiếp trên bề mặt xương như trong các kỹ thuật cổ điển.
Tuy nhiên, do các kết luận của nghiên cứu chỉ dựa trên một ca lâm sàng, kết quả không thể được khái quát cho toàn bộ nhóm bệnh nhân có tình trạng tương tự. Công trình này chủ yếu minh họa khả năng ứng dụng của implant dưới màng xương cá thể hóa trong những trường hợp giải phẫu phức tạp và tạo cơ sở cho các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn hơn nhằm đánh giá hiệu quả, độ an toàn và tính tiên lượng của phương pháp điều trị này.
8. Mức độ bằng chứng khoa học, hạn chế và tính minh bạch
Nghiên cứu này là một báo cáo ca lâm sàng, thuộc nhóm có mức độ bằng chứng khoa học thấp theo hệ thống phân cấp của y học chứng cứ (Evidence-Based Medicine). Các báo cáo ca lâm sàng có giá trị trong việc giới thiệu những kỹ thuật điều trị mới, các giải pháp lâm sàng sáng tạo hoặc những tình huống hiếm gặp, nhưng không đủ để chứng minh hiệu quả của một phương pháp điều trị hoặc xác lập tính ưu việt của phương pháp đó so với các lựa chọn khác. Vì vậy, những kết quả được trình bày trong bài báo cần được hiểu như một quan sát lâm sàng riêng lẻ, không phải là bằng chứng khẳng định hiệu quả của implant dưới màng xương được thiết kế cá thể hóa.
Nghiên cứu có một số hạn chế đáng lưu ý. Báo cáo chỉ bao gồm một bệnh nhân, không có nhóm đối chứng và không thực hiện phân tích thống kê. Thời gian theo dõi chỉ kéo dài 10 tháng, chưa đủ để đánh giá tỷ lệ tồn tại lâu dài của implant, độ ổn định của mô quanh implant, các biến chứng sinh học hoặc phục hình cũng như độ bền của kết quả điều trị theo thời gian. Ngoài ra, nghiên cứu không tiến hành so sánh trực tiếp với các phương pháp điều trị đã được áp dụng rộng rãi như ghép xương, nâng xoang hàm hoặc implant gò má.
Về tính minh bạch, các tác giả cho biết nghiên cứu không nhận tài trợ từ các nguồn bên ngoài và không có xung đột lợi ích. Bài báo cũng xác nhận rằng bệnh nhân đã ký văn bản đồng ý tham gia và cho phép công bố thông tin lâm sàng, đồng thời toàn bộ quá trình điều trị được thực hiện phù hợp với các nguyên tắc của Tuyên bố Helsinki. Ngoài ra, tác giả công bố rõ việc hợp tác với AB Dental International trong quá trình thiết kế và chế tạo implant dưới màng xương cá thể hóa; thông tin này được trình bày minh bạch và không được xác định là xung đột lợi ích.
9. Những đặc điểm chính của nghiên cứu
- Loại nghiên cứu: Báo cáo ca lâm sàng.
- Mức độ bằng chứng khoa học: Thấp.
- Đối tượng nghiên cứu: Một bệnh nhân bị tiêu xương hàm trên mức độ nặng.
- Tuổi bệnh nhân: 58 tuổi.
- Số lượng implant: Hai implant dưới màng xương được thiết kế cá thể hóa và chế tạo bằng công nghệ in 3D.
- Công nghệ sử dụng: Lập kế hoạch điều trị dựa trên dữ liệu CBCT, thiết kế CAD và chế tạo bằng công nghệ Direct Metal Laser Sintering (DMLS).
- Phương pháp cố định implant: 28 vít kết hợp xương kích thước 2 × 7 mm.
- Thời gian theo dõi: 10 tháng.
- Tiêu chí đánh giá chính: Khả năng áp dụng lâm sàng của quy trình điều trị kỹ thuật số sử dụng implant dưới màng xương cá thể hóa và đánh giá độ ổn định của implant sau phục hồi chức năng.
- Kết quả nổi bật: Sau 10 tháng theo dõi, implant duy trì độ ổn định tốt trên lâm sàng và hình ảnh X-quang, đồng thời phục hình hoạt động hiệu quả.
- Kết luận của tác giả: Implant dưới màng xương được thiết kế cá thể hóa bằng quy trình kỹ thuật số và công nghệ in 3D có thể là một lựa chọn điều trị cho các bệnh nhân được lựa chọn cẩn thận bị tiêu xương hàm trên nặng; tuy nhiên cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để xác nhận hiệu quả và tính tiên lượng của phương pháp này.
- Những hạn chế chính: Báo cáo chỉ dựa trên một ca lâm sàng, không có nhóm đối chứng, không có phân tích thống kê và thời gian theo dõi còn ngắn.
10. Giá trị khoa học
Báo cáo ca lâm sàng này đóng góp vào xu hướng ngày càng gia tăng các nghiên cứu về implant dưới màng xương trong bối cảnh implant nha khoa kỹ thuật số hiện đại. Giá trị nổi bật của công trình không nằm ở việc giới thiệu một khái niệm điều trị hoàn toàn mới, mà ở việc chứng minh cách các công nghệ hiện đại như chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT), thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD) và công nghệ in kim loại 3D có thể hiện đại hóa một kỹ thuật đã từng được sử dụng trước đây, đồng thời nâng cao độ chính xác và tính cá thể hóa của điều trị.
Một điểm mạnh đáng chú ý của bài báo là mô tả đầy đủ toàn bộ quy trình điều trị kỹ thuật số, từ chẩn đoán hình ảnh trước phẫu thuật, lập kế hoạch điều trị trên máy tính, thiết kế implant, chế tạo bằng công nghệ Direct Metal Laser Sintering (DMLS) đến phẫu thuật đặt implant và phục hồi chức năng bằng phục hình cố định. Quy trình này cung cấp những thông tin thực tiễn có giá trị cho các bác sĩ chuyên ngành cấy ghép nha khoa, phẫu thuật hàm mặt cũng như các nhà nghiên cứu phát triển các hệ thống implant cá thể hóa dành cho bệnh nhân bị tiêu xương hàm nghiêm trọng.
Các tác giả cũng đặt kết quả của mình trong bối cảnh các nghiên cứu hiện có về implant dưới màng xương được thiết kế theo từng cá thể bằng công nghệ số. Mặc dù đây chỉ là một báo cáo ca lâm sàng và chưa làm thay đổi mức độ bằng chứng khoa học hiện nay, nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi về mặt kỹ thuật của quy trình điều trị được đề xuất. Để xác định chính xác vai trò của implant dưới màng xương trong thực hành lâm sàng hiện đại, vẫn cần có các nghiên cứu tiền cứu, nghiên cứu so sánh và theo dõi dài hạn trên số lượng bệnh nhân lớn hơn.
11. Kết luận biên tập
Báo cáo ca lâm sàng này cho thấy implant dưới màng xương được thiết kế cá thể hóa bằng công nghệ in 3D có thể là một giải pháp điều trị đầy triển vọng đối với những bệnh nhân bị tiêu xương hàm trên mức độ nặng, đặc biệt trong các trường hợp mà việc đặt implant nội xương thông thường sẽ đòi hỏi các thủ thuật tái tạo xương phức tạp hoặc không thể thực hiện được. Việc kết hợp chẩn đoán hình ảnh ba chiều, thiết kế kỹ thuật số và công nghệ sản xuất bồi đắp đã cho phép chế tạo implant phù hợp với giải phẫu riêng của từng bệnh nhân, đồng thời loại bỏ yêu cầu lấy dấu trực tiếp trên bề mặt xương vốn là hạn chế của các kỹ thuật truyền thống.
Mặc dù kết quả lâm sàng sau 10 tháng theo dõi được đánh giá là khả quan, mức độ bằng chứng của nghiên cứu vẫn còn hạn chế do đây chỉ là một báo cáo ca lâm sàng đơn lẻ. Vì vậy, các kết quả này cần được diễn giải một cách thận trọng và không nên khái quát cho toàn bộ quần thể bệnh nhân. Tuy nhiên, công trình mang lại một đóng góp đáng kể cho sự phát triển của implant nha khoa kỹ thuật số cá thể hóa, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu thực hiện các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn, có đối chứng và theo dõi dài hạn nhằm đánh giá toàn diện hiệu quả, độ an toàn và khả năng ứng dụng lâu dài của implant dưới màng xương được thiết kế theo từng cá thể.
