Thư mục tài liệu tham khảo
Hàm bịt khẩu cái được nâng đỡ bởi cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa trong phục hồi di chứng của bệnh nấm mucormycosis vùng mũi – ổ mắt – não: Báo cáo ca lâm sàng
- 11 Tháng 9 2024
- Posted by: anjaform
- Category: Nghiên cứu Lâm sàng và Báo cáo Ca bệnh
Julia Parras-Hernández, Álvaro Tofé-Povedano, Javier Herce-López, David Matute-García, Elena Martínez-Carapeto, Guadalupe Cuadrado-Caballero, Ángel Rollón-Mayordomo.
Full text link: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39355519/
Hàm bịt khẩu cái được nâng đỡ bởi cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa trong phục hồi di chứng của bệnh nấm mucormycosis vùng mũi – ổ mắt – não: Báo cáo ca lâm sàng
1. Thông tin tài liệu khoa học
- Tiêu đề bài báo: Personalized subperiosteal implant-supported obturator for the rehabilitation of rhino-orbit-cerebral mucormycosis sequela: A case report.
- Tác giả: Julia Parras-Hernández, Álvaro Tofé-Povedano, Javier Herce-López, David Matute-García, Elena Martínez-Carapeto, Guadalupe Cuadrado-Caballero và Ángel Rollón-Mayordomo.
- Tạp chí: Experimental and Therapeutic Medicine.
- Năm xuất bản:
- DOI:3892/etm.2024.12727.
2. Bối cảnh khoa học
Các khuyết hổng rộng của xương hàm trên là một trong những thách thức lớn nhất trong phẫu thuật tái tạo vùng miệng và hàm mặt. Khi các tổn thương này là hậu quả của điều trị phẫu thuật bệnh mucormycosis vùng mũi – ổ mắt – não, bệnh nhân thường mất đáng kể xương và mô mềm, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng chức năng nhai, phát âm, nuốt cũng như ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ khuôn mặt.
Các phương pháp điều trị truyền thống bao gồm tái tạo bằng vạt vi phẫu tự do hoặc phục hình bằng hàm bịt khẩu cái (obturator). Tuy nhiên, những phương pháp này không phải lúc nào cũng khả thi, đặc biệt trong trường hợp tái tạo trước đó thất bại, lượng xương còn lại không đủ hoặc bệnh nhân từ chối tiếp tục phẫu thuật.
Sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh ba chiều, lập kế hoạch điều trị kỹ thuật số và công nghệ CAD/CAM đã tạo điều kiện cho việc phát triển các cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa (Personalized Subperiosteal Implant – PSI), được thiết kế phù hợp với giải phẫu còn lại của từng bệnh nhân. Báo cáo ca bệnh này mô tả việc sử dụng một cấy ghép như vậy để nâng đỡ hàm bịt khẩu cái trên một bệnh nhân có khuyết hổng hàm trên đặc biệt phức tạp.
3. Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu của nghiên cứu là trình bày việc ứng dụng cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa nhằm nâng đỡ một hàm bịt khẩu cái tháo lắp trên cấy ghép ở bệnh nhân có khuyết hổng lớn của xương hàm trên sau bệnh mucormycosis vùng mũi – ổ mắt – não. Sau khi phẫu thuật tái tạo bằng vạt xương mác vi phẫu thất bại và bệnh nhân từ chối thực hiện thêm một cuộc phẫu thuật tái tạo khác, các tác giả đánh giá khả năng phục hồi chức năng miệng và đóng kín thông thương miệng – mũi – xoang bằng giải pháp cấy ghép được thiết kế riêng cho bệnh nhân. Đồng thời, bài báo cũng mô tả diễn tiến lâm sàng trong suốt thời gian theo dõi.
4. Phương pháp nghiên cứu
Đây là một báo cáo ca lâm sàng về một bệnh nhân nam 53 tuổi có khuyết hổng xương hàm trên loại IIIb theo phân loại Brown, kèm theo lấy bỏ toàn bộ ổ mắt phải và cắt bỏ xương sàng hai bên sau điều trị phẫu thuật bệnh mucormycosis vùng mũi – ổ mắt – não. Trước đó, bệnh nhân đã được tái tạo bằng vạt xương mác tự do có cuống mạch nhưng thất bại do huyết khối tĩnh mạch cảnh trong xảy ra vào ngày thứ ba sau phẫu thuật.
Toàn bộ quá trình lập kế hoạch điều trị được thực hiện theo quy trình kỹ thuật số, bao gồm lấy dấu bằng silicone, chụp CT, chụp CBCT, lập kế hoạch phục hình trên môi trường số và thiết kế CAD/CAM. Dựa trên dữ liệu hình ảnh hợp nhất, một cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa bằng hợp kim titan Ti6Al4V được chế tạo bằng công nghệ sản xuất bồi đắp (in 3D kim loại). Cấy ghép được thiết kế với sáu kết nối phục hình để nâng đỡ hàm bịt khẩu cái tháo lắp. Sau khi được cố định vào hai xương gò má và trụ gò má – hàm trên bên trái, phục hình cuối cùng được lắp sau hai tuần. Thời gian theo dõi được báo cáo là 18 tháng.
5. Kết quả chính
Sau 18 tháng theo dõi, các tác giả ghi nhận diễn biến lâm sàng thuận lợi. Cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa vẫn duy trì độ ổn định, không có dấu hiệu lung lay hay biến chứng sinh học trong suốt thời gian theo dõi. Mặc dù một phần cấu trúc của cấy ghép được chủ ý để lộ trong khoang miệng, không ghi nhận tình trạng viêm niêm mạc quanh cấy ghép hoặc các biến chứng đáng kể liên quan đến mô mềm.
Về mặt phục hình, hàm bịt khẩu cái tháo lắp trên cấy ghép đã tái lập được khớp cắn chức năng với cung răng hàm dưới và đóng kín hoàn toàn thông thương miệng – mũi – xoang. Nhờ đó, bệnh nhân phục hồi khả năng nhai, nuốt và phát âm một cách hiệu quả. Thiết kế tháo lắp của phục hình cũng giúp việc vệ sinh hằng ngày đối với cả phục hình và các mô quanh cấy ghép trở nên dễ dàng hơn. Trong suốt thời gian theo dõi, phục hình vẫn duy trì sự ổn định và thích nghi lâm sàng tốt.
Dựa trên các kết quả này, các tác giả cho rằng cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa có thể là một lựa chọn điều trị thay thế cho những bệnh nhân được lựa chọn cẩn thận khi các phương pháp tái tạo truyền thống không còn khả thi hoặc bị bệnh nhân từ chối. Tuy nhiên, họ cũng nhấn mạnh rằng các kết luận này chỉ dựa trên một trường hợp lâm sàng duy nhất và chưa đủ cơ sở để đưa ra các khuyến cáo điều trị mang tính khái quát.
6. Phân tích lâm sàng
Ca lâm sàng này minh họa một trong những tình huống khó khăn nhất trong phẫu thuật tái tạo vùng miệng và hàm mặt. Sau khi phẫu thuật tái tạo vi phẫu thất bại và bệnh nhân từ chối thực hiện thêm một ca phẫu thuật khác, các lựa chọn điều trị còn lại rất hạn chế. Trong bối cảnh đó, cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa không được sử dụng như một giải pháp thay thế cho cấy ghép nội xương trong các trường hợp tiêu xương thông thường, mà là một cấu trúc được thiết kế riêng nhằm hỗ trợ phục hồi chức năng cho một khuyết hổng xương hàm trên rất lớn và phức tạp.
Một trong những ưu điểm nổi bật của phương pháp này là khả năng tận dụng các vùng xương còn lại có độ vững chắc cao nhất, đặc biệt là hai xương gò má và các trụ nâng đỡ vùng mũi, làm điểm neo giữ cho cấy ghép. Việc kết hợp hình ảnh học ba chiều, lập kế hoạch kỹ thuật số, thiết kế CAD/CAM và công nghệ sản xuất bồi đắp đã cho phép chế tạo một cấy ghép phù hợp chính xác với giải phẫu còn lại của bệnh nhân. Mức độ cá thể hóa cao này mở ra triển vọng điều trị cho những trường hợp mà các giải pháp cấy ghép thông thường không thể đảm bảo sự ổn định cần thiết.
Kết quả khả quan sau 18 tháng cho thấy phương pháp này đã giúp phục hồi các chức năng quan trọng của khoang miệng đồng thời duy trì sự ổn định của cấy ghép. Tuy nhiên, các kết quả này cần được diễn giải một cách thận trọng. Vì đây chỉ là một báo cáo ca lâm sàng đơn lẻ, mức độ chứng cứ khoa học còn thấp và chưa thể khẳng định ưu thế của kỹ thuật này so với các phương pháp tái tạo đã được thiết lập. Ngoài ra, các tác giả cũng lưu ý rằng đáp ứng sinh học lâu dài của phần cấy ghép tiếp xúc với môi trường miệng hiện vẫn chưa được xác định rõ và cần được nghiên cứu thêm.
Nhìn chung, nghiên cứu cho thấy cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa có thể trở thành một giải pháp đầy triển vọng trong điều trị các khuyết hổng xương hàm trên phức tạp, với điều kiện bệnh nhân được lựa chọn cẩn thận và quá trình lập kế hoạch điều trị được cá thể hóa.
7. Ứng dụng lâm sàng
Kết quả của báo cáo này cho thấy cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa có thể là một lựa chọn điều trị hữu ích cho những bệnh nhân có khuyết hổng rộng của xương hàm trên khi các phương pháp tái tạo truyền thống không còn khả thi hoặc bị từ chối. Chỉ định này đặc biệt phù hợp với các trường hợp cắt bỏ phần lớn xương hàm trên, có thông thương miệng – mũi – xoang lớn và lượng xương còn lại không đủ để đặt cấy ghép nội xương thông thường.
Sự kết hợp giữa chẩn đoán hình ảnh ba chiều, lập kế hoạch kỹ thuật số, công nghệ CAD/CAM và in kim loại 3D cho phép chế tạo các cấy ghép hoàn toàn phù hợp với giải phẫu của từng bệnh nhân. Theo các tác giả, phương pháp này có thể cải thiện khả năng lưu giữ và độ ổn định của hàm bịt khẩu cái trong những trường hợp mà phục hình thông thường không đạt hiệu quả mong muốn. Tuy nhiên, do số lượng bằng chứng khoa học hiện còn hạn chế, kỹ thuật này hiện nên được xem là một lựa chọn điều trị cá thể hóa thay vì một tiêu chuẩn điều trị.
8. Mức độ bằng chứng, hạn chế và tính minh bạch
Đây là một báo cáo ca lâm sàng, tương ứng với mức độ bằng chứng khoa học thấp. Các kết luận của nghiên cứu chỉ dựa trên kết quả điều trị của một bệnh nhân duy nhất và không thể ngoại suy cho quần thể rộng hơn.
Những hạn chế chính của nghiên cứu bao gồm việc chỉ có một trường hợp lâm sàng, không có nhóm chứng, không có so sánh trực tiếp với các phương pháp tái tạo khác và thời gian theo dõi tương đối ngắn (18 tháng). Các tác giả cũng nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu tiếp theo nhằm đánh giá đáp ứng sinh học lâu dài của phần cấy ghép tiếp xúc với môi trường miệng.
Về tính minh bạch, các tác giả không khai báo xung đột lợi ích. Họ cũng cho biết Avinent Implant System S.L.U. chỉ hỗ trợ tài chính và hành chính cho việc hiệu đính bản thảo tiếng Anh, ngoài ra không có nguồn tài trợ nào khác được báo cáo. Thông tin này cần được xem xét một cách khách quan khi diễn giải kết quả của nghiên cứu.
9. Những điểm chính của nghiên cứu
- Loại nghiên cứu: Báo cáo ca lâm sàng.
- Mức độ bằng chứng: Thấp (bằng chứng lâm sàng dựa trên một bệnh nhân duy nhất).
- Đối tượng nghiên cứu: Một bệnh nhân nam 53 tuổi có khuyết hổng rộng của xương hàm trên sau bệnh mucormycosis vùng mũi – ổ mắt – não.
- Số lượng bệnh nhân:
- Số lượng cấy ghép: Một cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa bằng hợp kim titan, được thiết kế với sáu kết nối phục hình.
- Thời gian theo dõi: 18 tháng.
- Tiêu chí đánh giá chính: Đánh giá tính khả thi trên lâm sàng của việc sử dụng cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa để nâng đỡ hàm bịt khẩu cái tháo lắp trên cấy ghép ở bệnh nhân có khuyết hổng xương hàm trên phức tạp.
- Kết quả nổi bật: Sau 18 tháng, cấy ghép vẫn ổn định, không ghi nhận biến chứng sinh học, đồng thời phục hình giúp phục hồi chức năng nhai, phát âm và đóng kín hoàn toàn thông thương miệng – mũi – xoang.
- Kết luận khoa học: Theo các tác giả, cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa có thể là một lựa chọn điều trị thay thế cho những bệnh nhân được lựa chọn cẩn thận khi các phương pháp tái tạo truyền thống không khả thi hoặc bị từ chối. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để xác nhận những kết quả này.
- Những hạn chế chính: Chỉ là một báo cáo ca lâm sàng, không có nhóm chứng, thời gian theo dõi còn hạn chế và chưa có dữ liệu về đáp ứng sinh học lâu dài của phần cấy ghép tiếp xúc với khoang miệng.
10. Ý nghĩa khoa học
Bài báo đóng góp đáng kể cho y văn về cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa, khi mô tả việc ứng dụng kỹ thuật này trong một tình huống tái tạo đặc biệt phức tạp. Trong khi phần lớn các nghiên cứu trước đây tập trung vào điều trị tiêu xương hàm nặng, báo cáo này mở rộng phạm vi ứng dụng của kỹ thuật sang các bệnh nhân có khuyết hổng xương hàm trên lớn do mucormycosis vùng mũi – ổ mắt – não và thất bại sau tái tạo bằng vi phẫu.
Một đóng góp quan trọng khác của nghiên cứu là mô tả quy trình điều trị hoàn toàn kỹ thuật số, kết hợp chẩn đoán hình ảnh ba chiều, lập kế hoạch điều trị trên môi trường số, thiết kế CAD/CAM và công nghệ sản xuất bồi đắp (in 3D kim loại). Quy trình này cho phép chế tạo một cấy ghép được cá thể hóa hoàn toàn theo giải phẫu còn lại của bệnh nhân, qua đó khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của implant nha khoa cá thể hóa và công nghệ số trong phẫu thuật tái tạo vùng miệng và hàm mặt.
Mặc dù mức độ bằng chứng còn hạn chế, nghiên cứu vẫn cung cấp những dữ liệu ban đầu có giá trị, tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về ứng dụng cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa trong điều trị các khuyết hổng lớn của xương hàm trên. Các tác giả nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu tiến cứu với số lượng bệnh nhân lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn nhằm đánh giá chính xác độ ổn định sinh học, hiệu quả phục hình và tính dự đoán của phương pháp điều trị này.
11. Kết luận biên tập
Báo cáo ca lâm sàng này cho thấy cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa có thể là một giải pháp khả thi để phục hồi chức năng cho những bệnh nhân có khuyết hổng rộng của xương hàm trên khi các phương pháp tái tạo truyền thống không còn phù hợp. Nhờ quy trình lập kế hoạch hoàn toàn kỹ thuật số dựa trên công nghệ CAD/CAM, nhóm tác giả đã đạt được một phục hình trên cấy ghép ổn định cùng kết quả chức năng khả quan trong 18 tháng theo dõi. Tuy nhiên, do kết luận chỉ dựa trên một trường hợp lâm sàng duy nhất, các kết quả cần được diễn giải một cách thận trọng. Các nghiên cứu tiến cứu với quy mô lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn sẽ cần thiết để xác định chính xác vai trò của cấy ghép dưới màng xương cá thể hóa trong điều trị các khuyết hổng phức tạp vùng hàm mặt.
